Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hàng hải và đóng tàu Việt Nam giai đoạn 2026 – 2055: Chiến lược phát triển xanh – số – thông minh – bền vững (Phần 2)
Phần 5: Việt Nam cần lựa chọn mô hình phát triển nào cho ngành đóng tàu trong kỷ nguyên Xanh - Số - Thông minh?
"Điều quyết định tương lai của một quốc gia không phải là đi nhanh hơn, mà là đi đúng hướng"
Digital Twin
30 năm qua, ngành đóng tàu Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Chúng ta đã xây dựng được hệ thống nhà máy trải dài trên cả nước, làm chủ nhiều công nghệ chế tạo hiện đại, đào tạo được đội ngũ kỹ sư và công nhân có tay nghề, đồng thời khẳng định vị trí của Việt Nam trong nhóm các quốc gia có năng lực đóng tàu đáng kể trên thế giới. Đó là nền tảng quan trọng để bước vào giai đoạn phát triển mới.
Tuy nhiên, lịch sử phát triển của công nghiệp thế giới cho thấy một bài học đáng suy ngẫm. Không phải quốc gia nào có nhiều nhà máy hơn sẽ trở thành quốc gia dẫn đầu. Cũng không phải quốc gia nào sản xuất nhiều hơn sẽ tạo ra giá trị cao hơn. Khi công nghệ thay đổi, mô hình phát triển mới mới là yếu tố quyết định.
Nhật Bản từng tạo nên cuộc cách mạng bằng quản trị tinh gọn. Hàn Quốc vươn lên nhờ chiến lược tập trung quy mô lớn và đầu tư mạnh cho công nghệ. Trung Quốc phát triển bằng việc kết hợp công nghiệp chế tạo với chuỗi cung ứng và thị trường nội địa. Các quốc gia Bắc Âu lại lựa chọn con đường khác, tập trung vào thiết kế, công nghệ cao và các tàu chuyên dụng có giá trị gia tăng lớn.
Điểm chung của tất cả những quốc gia thành công là họ không sao chép mô hình của người khác. Họ xây dựng mô hình phù hợp với điều kiện, lợi thế và mục tiêu phát triển của chính mình.
Việt Nam cũng cần một cách tiếp cận như vậy.
Trong bối cảnh mới, sẽ là không thực tế nếu đặt mục tiêu cạnh tranh trực tiếp với các cường quốc đóng tàu bằng số lượng hoặc quy mô sản xuất. Khoảng cách về vốn đầu tư, quy mô doanh nghiệp và năng lực công nghiệp đã được hình thành trong nhiều thập kỷ. Nhưng điều đó không có nghĩa Việt Nam không có cơ hội. Ngược lại, khi thế giới đang chuyển sang một mô hình phát triển mới, những quốc gia biết lựa chọn đúng hướng đi có thể tạo ra bước nhảy vọt.
Theo quan điểm của nhóm tác giả, ngành đóng tàu Việt Nam cần chuyển từ tư duy phát triển theo doanh nghiệp sang phát triển theo hệ sinh thái.
Đây không chỉ là sự thay đổi về tổ chức sản xuất mà là sự thay đổi về tư duy phát triển.
Trong mô hình cũ, mỗi doanh nghiệp tự đầu tư, tự thiết kế, tự tổ chức sản xuất và tự xây dựng chuỗi cung ứng của mình. Mỗi dự án gần như bắt đầu lại từ đầu. Kinh nghiệm và tri thức tích lũy chủ yếu nằm trong phạm vi từng doanh nghiệp. Điều đó làm tăng chi phí, kéo dài thời gian phát triển và hạn chế khả năng hợp tác.
Trong mô hình mới, giá trị không còn được tạo ra bởi từng doanh nghiệp riêng lẻ mà được tạo ra bởi sự kết nối giữa các doanh nghiệp, các viện nghiên cứu, các trường đại học, các doanh nghiệp công nghệ, các tổ chức đăng kiểm, các cơ quan quản lý và các nhà máy đóng tàu. Mỗi thành phần tập trung vào năng lực cốt lõi của mình nhưng cùng phát triển trên một định hướng chung.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng phát triển của công nghiệp hàng hải. Một ngành đóng tàu hiện đại không chỉ phục vụ vận tải biển mà còn phải đáp ứng nhu cầu của điện gió ngoài khơi, dầu khí, logistics, nuôi thủy sản công nghiệp, nghiên cứu đại dương và quốc phòng. Những lĩnh vực này có yêu cầu kỹ thuật khác nhau nhưng đều cần một nền tảng công nghiệp đủ mạnh và đủ linh hoạt để đáp ứng.
Điều đó cũng có nghĩa ngành đóng tàu không thể tiếp tục phát triển như một ngành công nghiệp độc lập. Nó phải trở thành một cấu phần của hệ sinh thái công nghiệp hàng hải quốc gia. Mỗi quyết định về đào tạo, nghiên cứu, đầu tư hay chuyển giao công nghệ cần được đặt trong mối liên hệ với mục tiêu phát triển dài hạn của công nghiệp hàng hải Việt Nam.
Một thay đổi quan trọng khác là chuyển từ tư duy “làm tất cả” sang tư duy “chuyên môn hóa và hợp tác”. Trong nền kinh tế hiện đại, rất ít doanh nghiệp có thể tự mình làm tốt mọi công đoạn. Giá trị lớn nhất thường được tạo ra khi mỗi doanh nghiệp tập trung vào lĩnh vực mà mình có lợi thế, đồng thời kết nối với các đối tác khác để hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Đó cũng là nền tảng để phát triển công nghiệp hỗ trợ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Muốn thực hiện được mô hình đó, ngành đóng tàu Việt Nam cần một nền tảng kỹ thuật thống nhất. Khi các tiêu chuẩn cơ bản được chuẩn hóa, các doanh nghiệp mới có thể chia sẻ tri thức, hợp tác trong thiết kế, sản xuất và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Nếu mỗi doanh nghiệp tiếp tục sử dụng một hệ tiêu chuẩn riêng, một kiến trúc riêng và một cách tiếp cận riêng, sẽ rất khó hình thành một hệ sinh thái thực sự.
Nói cách khác, hệ sinh thái không thể được xây dựng chỉ bằng mong muốn hợp tác. Nó phải được xây dựng trên một nền tảng kỹ thuật chung, một ngôn ngữ kỹ thuật chung và một tư duy phát triển chung.
Đó chính là bước chuyển quan trọng nhất mà ngành đóng tàu Việt Nam cần thực hiện trong ba mươi năm tới.
Nhưng nền tảng kỹ thuật đó sẽ được xây dựng như thế nào? Làm thế nào để nhiều doanh nghiệp có thể cùng phát triển trên một kiến trúc chung mà vẫn giữ được tính sáng tạo và năng lực cạnh tranh riêng?
Phần 6: Vietnam Ship Platform – Nền tảng mới của ngành đóng tàu Việt Nam trong kỷ nguyên Xanh - Số - Thông minh.
Trong hơn một thế kỷ qua, ngành đóng tàu thế giới phát triển theo mô hình dự án. Mỗi con tàu gần như là một sản phẩm riêng biệt. Mỗi hợp đồng mới lại bắt đầu bằng một quá trình thiết kế mới, tổ chức sản xuất mới và chuỗi cung ứng mới. Cách làm này phù hợp khi thị trường còn nhỏ và công nghệ thay đổi chậm. Nhưng khi ngành đóng tàu bước vào kỷ nguyên số, mô hình đó đang bộc lộ nhiều hạn chế. Thời gian thiết kế kéo dài, chi phí kỹ thuật lớn, khả năng tiêu chuẩn hóa thấp và rất khó hình thành một hệ sinh thái công nghiệp quy mô lớn.
Điều đáng chú ý là những ngành công nghiệp thành công nhất hiện nay đều đã rời bỏ tư duy phát triển theo từng sản phẩm để chuyển sang phát triển theo nền tảng. Ngành ô tô sử dụng chung một nền tảng khung gầm cho nhiều dòng xe khác nhau. Ngành hàng không phát triển các họ máy bay trên cùng một kiến trúc thiết kế. Ngay cả ngành điện tử cũng dựa trên những nền tảng phần cứng và phần mềm thống nhất để tạo ra hàng trăm sản phẩm khác nhau. Giá trị lớn nhất không còn nằm ở từng sản phẩm riêng lẻ mà nằm ở nền tảng dùng chung phía sau.
Ngành đóng tàu cũng đang đi theo quy luật đó. Trong ba thập kỷ tới, lợi thế cạnh tranh sẽ không thuộc về những doanh nghiệp có khả năng thiết kế lại từng con tàu nhanh nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp sở hữu được các nền tảng thiết kế và sản xuất có thể tái sử dụng, mở rộng và liên tục phát triển. Nói cách khác, cuộc cạnh tranh sẽ chuyển từ đóng tàu sang xây dựng nền tảng đóng tàu.
Đó cũng là cơ sở để nhóm tác giả đề xuất khái niệm Vietnam Ship Platform. Đây không phải là một mẫu tàu mới, càng không phải là một thiết kế cụ thể. Vietnam Ship Platform là một kiến trúc kỹ thuật thống nhất, trong đó những thành phần có thể tiêu chuẩn hóa sẽ được phát triển theo các tiêu chuẩn chung để nhiều doanh nghiệp cùng sử dụng và nhiều dòng tàu khác nhau cùng khai thác.
Điểm cốt lõi của mô hình này không phải là làm cho mọi con tàu giống nhau. Ngược lại, mục tiêu là tạo điều kiện để phát triển nhiều loại tàu hơn trên cùng một nền tảng kỹ thuật. Những thành phần mang tính phổ quát như panel đáy, panel boong, panel vách, các module buồng máy, module điện, module đường ống, module điều hòa không khí, hệ thống cáp, hệ thống điều khiển hay nền tảng dữ liệu hoàn toàn có thể được chuẩn hóa ở mức kiến trúc và giao diện kết nối. Trên nền tảng đó, mỗi loại tàu vẫn có thể được tùy biến theo chức năng, kích thước và yêu cầu của chủ tàu.
Đây chính là điểm khác biệt giữa tiêu chuẩn hóa và đồng nhất hóa. Tiêu chuẩn hóa tạo ra khả năng lắp lẫn, tái sử dụng và phát triển chuỗi cung ứng; còn đồng nhất hóa lại làm mất đi tính linh hoạt của sản phẩm. Vietnam Ship Platform hướng đến mục tiêu thứ nhất chứ không phải mục tiêu thứ hai.
Nếu cách tiếp cận này được triển khai trên quy mô quốc gia, tác động sẽ không chỉ dừng lại ở các nhà máy đóng tàu. Khi các tiêu chuẩn nền tảng được hình thành, các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có thể tập trung phát triển những panel, module hoặc hệ thống mà mình có lợi thế. Các trường đại học có thể đào tạo theo cùng một hệ tiêu chuẩn. Các viện nghiên cứu có thể tập trung phát triển công nghệ lõi. Các doanh nghiệp phần mềm có thể xây dựng các nền tảng Digital Twin, AI và Smart Shipyard trên cùng một kiến trúc dữ liệu. Khi đó, giá trị sẽ không còn được tạo ra bởi từng doanh nghiệp riêng lẻ mà bởi toàn bộ hệ sinh thái.
Đây cũng là xu hướng mà nhiều ngành công nghiệp tiên tiến đang theo đuổi. Cạnh tranh không còn là cuộc đua giữa từng nhà máy, mà là cuộc đua giữa các nền tảng công nghệ và các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Ngành đóng tàu sẽ không phải là ngoại lệ.
Tuy nhiên, một nền tảng kỹ thuật dù tiên tiến đến đâu cũng không thể tự vận hành. Muốn Vietnam Ship Platform trở thành động lực phát triển của ngành đóng tàu, cần có một mô hình tổ chức đủ khả năng kết nối doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, cơ quan quản lý, các nhà máy đóng tàu và toàn bộ chuỗi cung ứng thành một chỉnh thể thống nhất. Đó chính là vấn đề sẽ được phân tích trong bài viết tiếp theo với chủ đề VISMS - Hệ sinh thái Công nghiệp Đóng tàu Xanh - Số - Thông minh Việt Nam.
Phần 7: Từ Vietnam Ship Platform đến Hệ sinh thái Công nghiệp Đóng tàu Xanh - Số - Thông minh Việt Nam
Trong lịch sử phát triển công nghiệp thế giới, rất ít quốc gia thành công chỉ nhờ xây dựng một công nghệ mới. Điều quyết định thành công lâu dài luôn là khả năng biến công nghệ thành một hệ sinh thái phát triển. Một công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng sẽ nhanh chóng mất đi lợi thế nếu không có doanh nghiệp ứng dụng, trường đại học đào tạo, viện nghiên cứu tiếp tục cải tiến, chính sách hỗ trợ và thị trường đủ lớn để nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo.
Ngành đóng tàu cũng không nằm ngoài quy luật đó.
Nếu Vietnam Ship Platform là nền tảng kỹ thuật để chuẩn hóa thiết kế, panel, module và dữ liệu, thì điều quan trọng hơn là phải có một hệ thống đủ khả năng tổ chức, vận hành và phát triển nền tảng đó trên quy mô quốc gia. Nếu không, Ship Platform sẽ chỉ dừng lại ở một ý tưởng kỹ thuật thay vì trở thành động lực chuyển đổi của cả ngành.
Đó là lý do nhóm tác giả đề xuất mô hình Vietnam Intelligent Ship Manufacturing System (VISMS) – Hệ sinh thái Công nghiệp Đóng tàu Xanh - Số - Thông minh Việt Nam.
Khái niệm này không chỉ giới hạn trong phạm vi các nhà máy đóng tàu. VISMS được hình dung như một hệ sinh thái mở, trong đó mọi thành phần của ngành công nghiệp đóng tàu đều được kết nối bằng tiêu chuẩn chung, dữ liệu chung và mục tiêu phát triển chung. Nhà máy đóng tàu vẫn giữ vai trò trung tâm của hoạt động sản xuất, nhưng xung quanh đó là mạng lưới các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, các trung tâm thiết kế, các viện nghiên cứu, các trường đại học, các doanh nghiệp công nghệ số, các tổ chức đăng kiểm, các định chế tài chính và các cơ quan quản lý nhà nước.
Trong mô hình này, giá trị không còn được tạo ra theo chuỗi tuyến tính mà được tạo ra thông qua sự hợp tác giữa các chủ thể. Một doanh nghiệp có thể không cần tự sản xuất mọi chi tiết của con tàu mà tập trung vào năng lực cốt lõi của mình. Doanh nghiệp chuyên về kết cấu sẽ phát triển các panel tiêu chuẩn. Doanh nghiệp chuyên về cơ khí sẽ chế tạo các module buồng máy. Doanh nghiệp công nghệ sẽ phát triển các nền tảng AI và Digital Twin. Các trường đại học đào tạo kỹ sư theo cùng hệ tiêu chuẩn. Các viện nghiên cứu tập trung phát triển công nghệ lõi. Nhà máy đóng tàu trở thành đơn vị tích hợp toàn bộ các thành quả đó thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Điều quan trọng là mỗi doanh nghiệp không còn phát triển riêng lẻ. Thành công của một doanh nghiệp sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp khác phát triển, từ đó làm tăng năng lực cạnh tranh của toàn ngành. Đây chính là nguyên lý cộng sinh của hệ sinh thái công nghiệp hiện đại.
Mô hình này cũng mở ra cơ hội phát triển mạnh mẽ công nghiệp hỗ trợ – lĩnh vực vốn được xem là điểm yếu của ngành đóng tàu Việt Nam trong nhiều năm qua. Khi các tiêu chuẩn về panel, module và giao diện kết nối được thống nhất, các doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ có điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Thay vì phải đầu tư toàn bộ năng lực để chế tạo một con tàu hoàn chỉnh, họ có thể lựa chọn phát triển một sản phẩm chuyên sâu nhưng đạt trình độ quốc tế. Chính sự chuyên môn hóa này sẽ tạo nên sức mạnh của cả hệ sinh thái.
Không chỉ dừng ở sản xuất, VISMS còn tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Dữ liệu từ quá trình thiết kế, chế tạo và khai thác tàu sẽ được thu thập, phân tích và phản hồi liên tục. Những bài học từ thực tiễn sẽ nhanh chóng được đưa trở lại quá trình nghiên cứu và thiết kế thế hệ sản phẩm tiếp theo. Chu trình đổi mới sáng tạo vì thế diễn ra liên tục thay vì theo từng dự án riêng lẻ.
Một điểm khác biệt quan trọng của VISMS là coi dữ liệu là hạ tầng chiến lược. Trong tương lai, dữ liệu thiết kế, dữ liệu sản xuất, dữ liệu khai thác và dữ liệu bảo trì sẽ có giá trị không kém các tài sản vật chất. Việc xây dựng một nền tảng dữ liệu thống nhất sẽ giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao chất lượng, rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm và tăng khả năng hợp tác trong toàn ngành. Đây cũng là nền tảng để triển khai trí tuệ nhân tạo, Digital Twin, Smart Shipyard và các công nghệ mới trong tương lai.
Quan trọng hơn cả, VISMS không chỉ phục vụ ngành đóng tàu. Đây là hạ tầng công nghiệp cho toàn bộ chiến lược phát triển công nghiệp hàng hải của Việt Nam. Khi đất nước đẩy mạnh phát triển điện gió ngoài khơi, khai thác dầu khí, logistics biển, nuôi biển công nghiệp, nghiên cứu đại dương và các hoạt động quốc phòng trên biển, nhu cầu về các phương tiện, kết cấu và dịch vụ kỹ thuật sẽ tăng nhanh. Một hệ sinh thái công nghiệp đủ mạnh sẽ bảo đảm phần lớn các nhu cầu đó được đáp ứng ngay trong nước, qua đó giữ lại giá trị gia tăng, tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Từ góc nhìn đó, VISMS không phải là một dự án của riêng ngành đóng tàu. Đó là một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển công nghiệp hàng hải quốc gia, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển và làm chủ các công nghệ biển hiện đại.
Tuy nhiên, một mô hình dù đúng đến đâu cũng chỉ có giá trị khi được triển khai bằng một lộ trình cụ thể. Sau khi xác định được bối cảnh, xu thế phát triển của thế giới, vị thế của Việt Nam và mô hình phát triển phù hợp, câu hỏi cuối cùng đặt ra là: Việt Nam cần làm gì trong từng giai đoạn từ năm 2026 đến năm 2055 để từng bước xây dựng Hệ sinh thái Công nghiệp Đóng tàu Xanh - Số - Thông minh?
Đó cũng chính là nội dung của bài viết cuối cùng trong loạt chuyên đề này.
Phần 8: Từ tầm nhìn đến hành động. Chiến lược phát triển Hệ sinh thái Công nghiệp Đóng tàu Xanh - Số - Thông minh Việt Nam giai đoạn 2026 – 2055
Ba mươi năm trước, ngành đóng tàu Việt Nam đứng trước một bước ngoặt lớn. Hội nghị Đóng tàu toàn quốc vào tháng 8/1995 và quyết định thành lập Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Việt Nam năm 1996 đã mở ra quá trình công nghiệp hóa ngành đóng tàu. Từ những nhà máy còn nhiều hạn chế về công nghệ, Việt Nam từng bước làm chủ kỹ thuật đóng tàu hiện đại, xây dựng được hệ thống cơ sở đóng mới và sửa chữa trải dài trên cả nước, đào tạo được đội ngũ kỹ sư và công nhân có tay nghề, đồng thời khẳng định vị trí trên thị trường đóng tàu quốc tế.
Ba mươi năm sau, ngành đóng tàu lại đứng trước một bước ngoặt mới.
Nhưng lần này, mục tiêu không còn là xây dựng thêm nhiều nhà máy hay đóng được nhiều tàu hơn. Mục tiêu lớn hơn là chuyển đổi mô hình phát triển để thích ứng với một thế giới đang thay đổi nhanh chóng bởi chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, Digital Twin và các yêu cầu mới của công nghiệp hàng hải ngoài khơi.
Đây không phải là sự điều chỉnh ngắn hạn mà là một chiến lược phát triển kéo dài ba thập kỷ, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn, sự kiên trì và cách tiếp cận mang tính hệ thống.
Theo đó, lộ trình phát triển được đề xuất gồm ba giai đoạn.
Giai đoạn thứ nhất (2026 – 2035): Xây dựng nền móng chuyển đổi.
Đây là giai đoạn tạo nền tảng cho toàn bộ quá trình phát triển sau này. Trọng tâm không phải là mở rộng sản lượng mà là xây dựng những năng lực cốt lõi mà ngành đóng tàu Việt Nam còn thiếu. Ưu tiên hàng đầu là phát triển nguồn nhân lực trình độ quốc tế, đặc biệt là kỹ sư thiết kế, kỹ sư công nghệ, kỹ sư thi công, chuyên gia AI, Digital Twin và Smart Shipyard. Song song với đó là hình thành các trung tâm nghiên cứu thiết kế tàu, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ, xây dựng các tiêu chuẩn chung về panel, module và dữ liệu, đồng thời triển khai thí điểm mô hình Vietnam Ship Platform tại một số doanh nghiệp có đủ điều kiện.
Đây cũng là giai đoạn bắt đầu chuyển đổi số toàn diện các nhà máy đóng tàu, từng bước hình thành Smart Shipyard, ứng dụng AI trong thiết kế và quản trị sản xuất, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung cho toàn ngành.
Kết quả phần vọng đến năm 2035 không chỉ là năng suất cao hơn mà quan trọng hơn là hình thành được nền tảng công nghệ, nền tảng nhân lực và nền tảng tiêu chuẩn cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Giai đoạn thứ hai (2036 – 2045): Hình thành hệ sinh thái quốc gia.
Khi các nền tảng cơ bản đã được xây dựng, trọng tâm sẽ chuyển sang kết nối các nguồn lực thành một hệ sinh thái thống nhất.
Trong giai đoạn này, Vietnam Ship Platform sẽ được mở rộng thành nền tảng dùng chung của toàn ngành. Các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ sẽ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thông qua việc phát triển các panel, module và hệ thống tiêu chuẩn. Các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ liên kết chặt chẽ trong nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Digital Twin sẽ được triển khai trên quy mô toàn ngành, cho phép kết nối thiết kế, sản xuất, khai thác và bảo trì trên cùng một nền tảng dữ liệu.
Mục tiêu của giai đoạn này không còn là phát triển từng doanh nghiệp riêng lẻ mà là hình thành VISMS – Vietnam Intelligent Ship Manufacturing System, một hệ sinh thái công nghiệp trong đó các doanh nghiệp cạnh tranh bằng năng lực chuyên môn nhưng hợp tác trên cùng một nền tảng kỹ thuật và dữ liệu.
Đến cuối giai đoạn này, Việt Nam cần trở thành trung tâm thiết kế, chế tạo và tích hợp các loại tàu phục vụ vận tải xanh, điện gió ngoài khơi, dầu khí, logistics biển, nuôi thủy sản công nghiệp và các hoạt động công nghiệp hàng hải hiện đại của khu vực.
Giai đoạn thứ ba (2046 – 2055): Vươn lên vị trí dẫn đầu trong một số lĩnh vực chiến lược.
Sau khi đã hình thành hệ sinh thái, mục tiêu sẽ chuyển từ "tham gia chuỗi giá trị" sang "dẫn dắt chuỗi giá trị" ở những lĩnh vực Việt Nam có lợi thế.
Trong giai đoạn này, Việt Nam không chỉ đóng tàu mà còn xuất khẩu thiết kế, nền tảng kỹ thuật, công nghệ số, giải pháp Smart Shipyard, Digital Twin và các module tiêu chuẩn cho thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp Việt Nam sẽ tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu với vai trò là đối tác công nghệ, không chỉ là nhà gia công.
Ngành đóng tàu khi đó sẽ trở thành một trong những trụ cột của chiến lược phát triển công nghiệp hàng hải quốc gia, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo, bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển điện gió ngoài khơi, khai thác tài nguyên biển bền vững và tăng cường năng lực quốc phòng trên biển.
Để thực hiện được lộ trình này, điều quan trọng nhất không phải là đầu tư thêm bao nhiêu nhà máy hay bao nhiêu thiết bị, mà là thay đổi tư duy phát triển. Từ tư duy phát triển từng doanh nghiệp sang phát triển hệ sinh thái; từ cạnh tranh đơn lẻ sang hợp tác trong chuỗi giá trị; từ đóng từng con tàu sang xây dựng nền tảng công nghệ; từ gia công sang làm chủ thiết kế, tiêu chuẩn và đổi mới sáng tạo.
Ngày 14/7/ 2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu phát triển đất nước theo tư duy hệ sinh thái, phát huy mạnh mẽ tiềm năng công nghiệp hàng hải và xây dựng các ngành công nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế. Đối với ngành đóng tàu, chỉ đạo này không chỉ mang ý nghĩa định hướng mà còn mở ra một cách tiếp cận mới cho toàn ngành trong nhiều thập kỷ tới.
Nhìn từ góc độ đó, đề xuất về Vietnam Ship Platform và Vietnam Intelligent Ship Manufacturing System (VISMS) không nhằm thay thế những thành tựu mà ngành đóng tàu đã đạt được trong ba mươi năm qua. Ngược lại, đây là bước phát triển tiếp theo, kế thừa nền tảng đã có để đáp ứng những yêu cầu mới của thế giới và của chiến lược phát triển công nghiệp hàng hải Việt Nam.

Kiến nghị về cơ chế đặc thù và chính sách ưu tiên phát triển ngành đóng tàu Việt Nam
1. Quan điểm
Ngành đóng tàu không chỉ là một ngành công nghiệp chế tạo, mà còn là ngành công nghiệp nền tảng của kinh tế biển, có vai trò lan tỏa tới hơn 30 lĩnh vực kinh tế như cơ khí chế tạo, luyện kim, điện, điện tử, tự động hóa, vật liệu mới, logistics, dầu khí, điện gió ngoài khơi, vận tải biển, nuôi biển công nghiệp và quốc phòng.
Do đó, việc phát triển ngành đóng tàu cần được xem là một chương trình phát triển công nghiệp quốc gia, tương tự như nhiều quốc gia đã ưu tiên phát triển các ngành bán dẫn, hàng không, ô tô hoặc năng lượng.
Để đạt mục tiêu đến năm 2055 đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm của Hệ sinh thái Công nghiệp Hàng hải và Đóng tàu Xanh – Số – Thông minh, cần có các cơ chế đặc thù, ổn định và dài hạn.
2. Chính sách và thể chế:
2.1. Xây dựng Chương trình quốc gia phát triển công nghiệp đóng tàu
Đề nghị Chính phủ ban hành Chương trình quốc gia phát triển công nghiệp hàng hải và đóng tàu Việt Nam giai đoạn 2026 – 2055, xác định: Mục tiêu chiến lược; Các ngành ưu tiên; Các dự án trọng điểm; Nguồn lực đầu tư; Cơ chế phối hợp liên ngành; Hệ thống chỉ số đánh giá (KPI).
2.2. Ban hành cơ chế đặc thù
Cho phép áp dụng cơ chế đặc thù đối với các dự án: Smart Shipyard; Digital Shipyard; Vietnam Ship Platform; VISMS; Trung tâm nghiên cứu công nghệ đóng tàu; Trung tâm đổi mới sáng tạo hàng hải.
3. Chính sách tài chính
3.1. Thành lập Quỹ phát triển công nghiệp đóng tàu
Hình thành Quỹ quốc gia hỗ trợ: Nghiên cứu phát triển (R&D); Chuyển đổi số; Đổi mới công nghệ; Phát triển tàu xanh; Đào tạo nhân lực.
3.2. Tín dụng ưu đãi
Xây dựng các gói tín dụng dài hạn cho doanh nghiệp đầu tư: Smart Shipyard; Robot; Digital Twin; AI; Dây chuyền panel; Dây chuyền module; Tự động hóa; Công nghệ xanh.
3.3. Khuyến khích đầu tư tư nhân
Khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư thông qua: Hợp tác công tư (PPP) đối với các hạ tầng phù hợp; Quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo; Quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ; Tín dụng xanh; Trái phiếu xanh.
4. Chính sách thuế
Ưu tiên nghiên cứu, hoàn thiện chính sách thuế theo hướng khuyến khích: Đầu tư đổi mới công nghệ; Nghiên cứu phát triển; Chuyển đổi số; Sản xuất thiết bị trong nước; Sản xuất vật liệu mới; Công nghiệp hỗ trợ.
Khuyến khích doanh nghiệp tái đầu tư lợi nhuận vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm và nâng cấp công nghệ.
5. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ
Ưu tiên phát triển: Thép đóng tàu; Động cơ; Chân vịt; Thiết bị điện; Thiết bị điều khiển; Cảm biến; Phần mềm; AI; Robot; Thiết bị tự động hóa.
Từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
6. Chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Ưu tiên đầu tư phát triển các công nghệ lõi: Thiết kế số; Digital Twin; AI; Mô phỏng; Robot; Vật liệu mới; Pin nhiên liệu; Hydrogen; Ammonia; Methanol; Tàu tự hành; Tàu không phát thải.
Khuyến khích doanh nghiệp thành lập trung tâm R&D và tăng đầu tư cho đổi mới sáng tạo.
7. Chính sách phát triển nguồn nhân lực
Xây dựng Chương trình quốc gia đào tạo: Kỹ sư thiết kế tàu; Kỹ sư công nghệ; Kỹ sư AI; Kỹ sư Digital Twin; Kỹ sư robot; Chuyên gia ESG; Chuyên gia quản trị Smart Shipyard; Công nhân kỹ thuật chất lượng cao.
Đẩy mạnh liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và các đối tác quốc tế.
8. Chính sách phát triển cụm công nghiệp hàng hải
Quy hoạch các cụm công nghiệp hàng hải tại các vùng trọng điểm Bắc Bộ, miền Trung và Nam Bộ.
Các cụm này cần tích hợp: Nhà máy đóng tàu; Công nghiệp hỗ trợ; Logistics; Trung tâm nghiên cứu; Trung tâm đào tạo; Trung tâm thử nghiệm; Cảng biển; Dịch vụ kỹ thuật.
9. Chính sách chuyển đổi số ngành đóng tàu
Triển khai Chương trình chuyển đổi số toàn ngành.
Từng bước xây dựng: Cơ sở dữ liệu dùng chung; Nền tảng số ngành đóng tàu; Digital Twin; Tiêu chuẩn dữ liệu; Hệ thống quản trị số; Chuỗi cung ứng số.
10. Chính sách phát triển Vietnam Ship Platform
Khuyến khích nghiên cứu, xây dựng và áp dụng Vietnam Ship Platform như nền tảng tiêu chuẩn hóa quốc gia.
Ưu tiên: Tiêu chuẩn hóa panel; Tiêu chuẩn hóa module; Tiêu chuẩn hóa thiết bị; Tiêu chuẩn hóa dữ liệu; Tiêu chuẩn hóa quy trình; Khả năng lắp lẫn; Phát triển thư viện thiết kế dùng chung.
Đây là nền tảng để nâng cao năng suất, giảm chi phí, rút ngắn thời gian đóng tàu và phát triển chuỗi cung ứng trong nước.
11. Chính sách phát triển Smart Shipyard
Khuyến khích các doanh nghiệp từng bước chuyển đổi sang Smart Shipyard thông qua: AI; Robot; Digital Twin; IoT; MES; ERP; Tự động hóa; Quản trị thông minh; Ưu tiên c&aac
Bài viết liên quan
- Tự tin kiến tạo một quốc gia hùng cường, thịnh vượng (07/10/2026)
- Bốn bước chuyển chiến lược - mệnh lệnh từ thực tiễn (28/08/2026)
- "Đủ nhanh - đủ mạnh": Tái cấu trúc ngành đóng tàu không thể chờ thêm một chu kỳ nữa (28/08/2026)
- Để đất nước “mạnh về biển, giàu từ biển” (28/08/2026)
- Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hàng hải và đóng tàu Việt Nam giai đoạn 2026 – 2055: Chiến lược phát triển xanh – số – thông minh – bền vững (Phần 1) (27/08/2026)
- Phát triển công nghiệp đóng tàu trở thành công nghiệp nền tảng chiến lược quốc gia, vai trò then chốt trong kinh tế biển (30/07/2026)
- Ngành công nghiệp đóng tàu lớn mạnh sẽ tạo lợi thế về kinh tế, góp phần tiết giảm chi phí logisitics, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới của dân tộc (25/05/2026)
- Tăng trưởng hai con số - động lực của thịnh vượng (25/05/2026)
- Ngành đóng tàu Hàn Quốc giành lợi thế khi đơn hàng đóng tàu chở khí hóa lỏng (LNG) của Trung Quốc suy giảm mạnh (23/04/2026)
- Doanh nghiệp, ngành hàng đối phó gián đoạn vận chuyển hàng hải (01/04/2026)












